森严
[sēn yán] [森 严]
nghiêm ngặt; cứng nhắc; chặt chẽ (an ninh)
这栋大楼守卫森严,让人不得不提高戒备。
zhè dòng dà lóu shǒu wèi sēn yán, ràng rén bù dé bù tí gāo jiè bèi.Tòa nhà này canh phòng cẩn mật khiến người ta phải nâng cao cảnh giác.
[sēn yán] [森 严]
nghiêm ngặt; cứng nhắc; chặt chẽ (an ninh)
这栋大楼守卫森严,让人不得不提高戒备。
zhè dòng dà lóu shǒu wèi sēn yán, ràng rén bù dé bù tí gāo jiè bèi.Tòa nhà này canh phòng cẩn mật khiến người ta phải nâng cao cảnh giác.