严把
[yán bǎ] [严 把]
nghiêm ngặt; tăng cường thực thi (quy trình, kiểm soát chất lượng, v.v.)
这是必须的。下周一官网就会公示第一阶段里程碑,欢迎您届时带着大家一起从严把关。
zhè shì bì xū de. xià zhōu yī guān wǎng jiù huì gōng shì dì yī jiē duàn lǐ chéng bēi, huān yíng nín jiè shí dài zhe dà jiā yì qǐ cóng yán bǎ guān.Điều này là tất nhiên. Thứ Hai tuần tới trang web chính thức sẽ niêm yết các mốc quan trọng giai đoạn một, hoan nghênh anh lúc đó cùng mọi người nghiêm khắc giám sát.
Trong bài: Phản hồi chỉ trích công khai một cách bình tĩnh