整肃[zhěng sù] [整 肃]Lưu từKhácnghiêm ngặt; nghiêm túc; trang nghiêmChữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ肃sùtôn kínhTừ cùng chữ:整个zhěng gèHSK 3toàn bộ整体zhěng tǐHSK 3toàn thể整天zhěng tiānHSK 3cả ngày整整zhěng zhěngHSK 3đúng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp严肃yán sùHSK 5trang nghiêm整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严密yán mìHSK 9nghiêm ngặt严谨yán jǐnHSK 9nghiêm ngặt严把yán bǎnghiêm ngặt严紧yán jǐnnghiêm ngặt森严sēn yánnghiêm ngặt