严紧[yán jǐn] [严 紧]Lưu từKhácnghiêm ngặt; chặt chẽChữ trong từ严yánchặt (được niêm phong kín)紧jǐnchặtTừ cùng chữ:赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc不要紧bù yào jǐnHSK 4không quan trọng严厉yán lìHSK 5nghiêm khắc严肃yán sùHSK 5trang nghiêm紧紧jǐn jǐnHSK 5một cách chặt chẽ严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:严格yán géHSK 4nghiêm ngặt严密yán mìHSK 9nghiêm ngặt严谨yán jǐnHSK 9nghiêm ngặt严把yán bǎnghiêm ngặt整肃zhěng sùnghiêm ngặt森严sēn yánnghiêm ngặt