植物园
[zhí wù yuán] [植 物 园]
vườn bách thảo; vườn thực vật
植物园里种满了各种奇花异草。
zhí wù yuán lǐ zhǒng mǎn le gè zhǒng qí huā yì cǎo.Trong vườn bách thảo trồng đầy các loại hoa thơm cỏ lạ.
植物园里引进了数株名贵花木。
zhí wù yuán lǐ yǐn jìn le shù zhū míng guì huā mù.Vườn thực vật đã du nhập vài gốc cây hoa quý hiếm.
游览植物园需要花一整天时间。
yóu lǎn zhí wù yuán xū yào huā yì zhěng tiān shí jiān.Tham quan vườn bách thảo cần mất cả một ngày.