椰果[yē guǒ] [椰 果]Lưu từKhácthạch dừa (một loại thạch dai làm từ nước dừa lên men)Chữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả后果hòu guǒHSK 3hậu quả成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táo椰子yē ziHSK 9cây dừa硕果shuò guǒHSK 9thành tựu lớnXem thêm (1)