楼梯口
[lóu tī kǒu] [楼 梯 口]
đầu cầu thang
他们俩在楼梯口错过了,谁也没看见谁。
tā men liǎ zài lóu tī kǒu cuò guò le, shuí yě méi kàn jiàn shuí.Hai người họ đi sượt qua nhau ở cầu thang, chẳng ai nhìn thấy ai.
[lóu tī kǒu] [楼 梯 口]
đầu cầu thang
他们俩在楼梯口错过了,谁也没看见谁。
tā men liǎ zài lóu tī kǒu cuò guò le, shuí yě méi kàn jiàn shuí.Hai người họ đi sượt qua nhau ở cầu thang, chẳng ai nhìn thấy ai.