榜单
[bǎng dān] [榜 单]
danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó
这本小说入选了今年最受读者欢迎的图书榜单。
zhè běn xiǎo shuō rù xuǎn le jīn nián zuì shòu dú zhě huān yíng de tú shū bǎng dān.Cuốn tiểu thuyết này đã được chọn vào danh sách sách được độc giả yêu thích nhất năm nay.