榜眼[bǎng yǎn] [榜 眼]Lưu từKhácứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâmChữ trong từ榜bǎngthông báo hoặc thông tri眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt榜样bǎng yàngHSK 7tấm gương红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)