次官[cì guān] [次 官]Lưu từKhácthứ trưởng; quan chức cấp thứ haiChữ trong từ次cìtiếp theo官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao次要cì yàoHSK 5thứ yếu次品cì pǐnHSK 6sản phẩm kém chất lượng次序cì xùHSK 6trình tự次数cì shùHSK 6số lần次日cì rìHSK 7ngày hôm sau军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:副部长fù bù zhǎngthứ trưởng