次方言[cì fāng yán] [次 方 言]Lưu từKhácphương ngữ phụChữ trong từ次cìtiếp theo方fāngvuông言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu次要cì yàoHSK 5thứ yếu传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa次品cì pǐnHSK 6sản phẩm kém chất lượng次序cì xùHSK 6trình tự次数cì shùHSK 6số lần留言liú yánHSK 6để lại lời nhắnXem thêm (3)