欢乐时光[huān lè shí guāng] [欢 乐 时 光]Lưu từKhácthời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)Chữ trong từ欢huānvui vẻ乐lèvui时shígiờ光guāngánh sángTừ cùng chữ:欢迎huān yíngHSK 2chào đón不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn风光fēng guāngHSK 5cảnhXem thêm (3)