歌唱赛[gē chàng sài] [歌 唱 赛]Lưu từKháccuộc thi hátChữ trong từ歌gēbài hát唱chànghát赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)歌声gē shēngHSK 3giọng hát歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)歌曲gē qǔHSK 5bài hát竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấuXem thêm (3)