正畸[zhèng jī] [正 畸]Lưu từKhácchỉnh nhaChữ trong từ正zhèngthẳng畸jīlệchTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng正义zhèng yìHSK 5công lý正如zhèng rúHSK 5giống như正版zhèng bǎnHSK 5chính hãngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:齿颚矫正学chǐ è jiǎo zhèng xuéchỉnh nha