此时此地[cǐ shí cǐ dì] [此 时 此 地]Lưu từKhácở đây và bây giờ; hiện tại tình hình là vậyChữ trong từ此cǐnày时shígiờ此cǐnày地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứ此刻cǐ kèHSK 5khoảnh khắc nàyXem thêm (3)