武略[wǔ lüè] [武 略]Lưu từKhácchiến lược quân sựChữ trong từ武wǔvõ略lu:èngắn gọnTừ cùng chữ:武器wǔ qìHSK 3vũ khí武术wǔ shùHSK 3võ thuật忽略hū lu:èHSK 6bỏ qua战略zhàn lu:èHSK 6chiến lược武侠wǔ xiáHSK 6võ hiệp策略cè lu:èHSK 6chiến lược粗略cū lu:èHSK 7thô (không chính xác hoặc không chuẩn)侵略qīn lu:èHSK 8xâm lược省略shěng lu:èHSK 8lược bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:战法zhàn fǎchiến lược quân sự韬略tāo lüèchiến lược quân sự