歧路
[qí lù] [歧 路]
con đường rẽ; (nghĩa bóng) con đường sai lầm
父母平时缺乏管教,导致他走上了歧路。
fù mǔ píng shí quē fá guǎn jiào, dǎo zhì tā zǒu shàng le qí lù.Cha mẹ ngày thường thiếu dạy dỗ khiến anh ấy lầm đường lạc lối.
[qí lù] [歧 路]
con đường rẽ; (nghĩa bóng) con đường sai lầm
父母平时缺乏管教,导致他走上了歧路。
fù mǔ píng shí quē fá guǎn jiào, dǎo zhì tā zǒu shàng le qí lù.Cha mẹ ngày thường thiếu dạy dỗ khiến anh ấy lầm đường lạc lối.