歪歪斜斜[wāi wāi xié xié] [歪 歪 斜 斜]Lưu từKhácrun rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạcChữ trong từ歪wāilệch歪wāilệch斜xiénghiêng斜xiénghiêngTừ cùng chữ:倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạcTừ cận nghĩa:抖dǒuHSK 7run rẩy发抖fā dǒuHSK 7run rẩy颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩy哆duōrun rẩy颤chànrun rẩy发颤fā chànrun rẩy战兢zhàn jīngrun rẩy战抖zhàn dǒurun rẩy战栗zhàn lìrun rẩyXem thêm (3)