殊致[shū zhì] [殊 致]Lưu từKhác(văn học) pha trộn; không nhất quán; (văn học) phong cảnh tuyệt đẹpChữ trong từ殊shūkhác致zhìgửiTừ cùng chữ:一致yī zhìHSK 4nhất quán导致dǎo zhìHSK 4dẫn đến细致xì zhìHSK 4tinh tế大致dà zhìHSK 5hơn kém此致cǐ zhìHSK 6dùng ở cuối thư để bắt đầu lời chào lịch sự别致bié zhìHSK 7độc đáo标致biāo zhiHSK 7xinh đẹp精致jīng zhìHSK 8tinh xảo以致yǐ zhìHSK 9dẫn đếnXem thêm (1)