残奥[cán ào] [残 奥]Lưu từKhácThế vận hội Paralympic; giống như Thế vận hội Paralympic 残奥会 (cán ào huì)Chữ trong từ残cántàn奥àotối nghĩaTừ ghép:残奥会cán ào huìThế vận hội Paralympic冬残奥会dōng cán ào huìThế vận hội Paralympic Mùa đôngTừ cùng chữ:残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn深奥shēn àoHSK 8sâu sắcTừ cận nghĩa:残奥会cán ào huìThế vận hội Paralympic