残奥会[cán ào huì] [残 奥 会]Lưu từKhácThế vận hội ParalympicChữ trong từ残cántàn奥àotối nghĩa会huìcó thểTừ ghép:冬残奥会dōng cán ào huìThế vận hội Paralympic Mùa đôngTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hội约会yuē huìHSK 4cuộc hẹnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:残奥cán àoThế vận hội Paralympic