残疾儿
[cán jí ér] [残 疾 儿]
trẻ bị dị tật; trẻ bị biến dạng
基金会向爱心人士筹集资金捐助残疾儿童。
jī jīn huì xiàng ài xīn rén shì chóu jí zī jīn juān zhù cán jí ér tóng.Quỹ vận động các nhà hảo tâm quyên góp tiền hỗ trợ trẻ em khuyết tật.

[cán jí ér] [残 疾 儿]
trẻ bị dị tật; trẻ bị biến dạng
基金会向爱心人士筹集资金捐助残疾儿童。
jī jīn huì xiàng ài xīn rén shì chóu jí zī jīn juān zhù cán jí ér tóng.Quỹ vận động các nhà hảo tâm quyên góp tiền hỗ trợ trẻ em khuyết tật.