母亲节
[mǔ qīn jié] [母 亲 节]
Ngày của Mẹ
今天是母亲节,我想送她一束花。
jīn tiān shì mǔ qīn jié, wǒ xiǎng sòng tā yí shù huā.Hôm nay là Ngày của Mẹ, tôi muốn tặng bà một bó hoa.
[mǔ qīn jié] [母 亲 节]
Ngày của Mẹ
今天是母亲节,我想送她一束花。
jīn tiān shì mǔ qīn jié, wǒ xiǎng sòng tā yí shù huā.Hôm nay là Ngày của Mẹ, tôi muốn tặng bà một bó hoa.