母细胞[mǔ xì bāo] [母 细 胞]Lưu từKhác(sinh học) tế bào mẹChữ trong từ母mǔmẹ细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thaiTừ ghép:卵母细胞luǎn mǔ xì bāo(biology) tế bào trứngTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái母子mǔ zǐHSK 6mẹ con母语mǔ yǔHSK 6ngôn ngữ mẹ đẻ母鸡mǔ jīHSK 6gà mái细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)