比喻义[bǐ yù yì] [比 喻 义]Lưu từKhácnghĩa ẩn dụ (của một từ)Chữ trong từ比bǐso với喻yùmô tả điều gì như义yìcông lýTừ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ意义yì yìHSK 3ý nghĩa比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)比分bǐ fēnHSK 4tỷ số正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)