毛塑像[máo sù xiàng] [毛 塑 像]Lưu từKháctượng Chủ tịch Mao Trạch Đông (1893-1976) 毛泽东 (máo zé dōng)Chữ trong từ毛máotóc塑sùnặn (một hình) bằng đất sét像xiànggiốngTừ cùng chữ:好像hǎo xiàngHSK 2như thể毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng摄像shè xiàngHSK 5quay video毛笔máo bǐHSK 5bút lông录像lù xiàngHSK 6quay video音像yīn xiàngHSK 6âm thanh và hình ảnhXem thêm (3)