毛收入[máo shōu rù] [毛 收 入]Lưu từKhácthu nhập gộp; lợi nhuận gộpChữ trong từ毛máotóc收shōunhận入rùđi vàoTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào毛病máo bìngHSK 3lỗi深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên投入tóu rùHSK 4ném vào毛巾máo jīnHSK 4khăn lauXem thêm (3)