民政局
[mín zhèng jú] [民 政 局]
Cục Dân chính
他们决定下个月去民政局登记。
tā men jué dìng xià gè yuè qù mín zhèng jú dēng jì.Họ quyết định tháng sau sẽ đi làm thủ tục đăng ký kết hôn.
[mín zhèng jú] [民 政 局]
Cục Dân chính
他们决定下个月去民政局登记。
tā men jué dìng xià gè yuè qù mín zhèng jú dēng jì.Họ quyết định tháng sau sẽ đi làm thủ tục đăng ký kết hôn.