民族志[mín zú zhì] [民 族 志]Lưu từKhácdân tộc chíChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân族zúdân tộc志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dân民歌mín gēHSK 6dân caXem thêm (3)