气不平[qì bù píng] [气 BẤT 平]Lưu từKháctức giận vì bất côngChữ trong từ气qìkhí不bùBẤTkhông平píngphẳngTừ cùng chữ:公平gōng píngHSK 2công bằng气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)和平hé píngHSK 3hòa bình气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng气功qì gōngHSK 6khí côngXem thêm (3)