气候学家[qì hòu xué jiā] [气 候 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà khí hậu họcChữ trong từ气qìkhí候hòuđợi学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)