气候暖化[qì hòu nuǎn huà] [气 候 暖 化]Lưu từKhácsự ấm lên của khí hậuChữ trong từ气qìkhí候hòuđợi暖nuǎnấm化huàlàm thànhTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa气球qì qiúHSK 4bóng bay消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượngXem thêm (3)