气候状况[qì hòu zhuàng kuàng] [气 候 状 况]Lưu từKhácđiều kiện khí hậu; điều kiện thời tiếtChữ trong từ气qìkhí候hòuđợi状zhuàngcáo buộc况kuànghơn nữaTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu状况zhuàng kuàngHSK 3tình trạng气球qì qiúHSK 4bóng bay气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)气象qì xiàngHSK 5khí tượng气功qì gōngHSK 6khí công气压qì yāHSK 6áp suất khí quyểnXem thêm (3)