气象卫星
[qì xiàng wèi xīng] [气 象 卫 星]
vệ tinh khí tượng
气象卫星传回了最新的云图数据。
qì xiàng wèi xīng chuán huí le zuì xīn de yún tú shù jù.Vệ tinh khí tượng đã truyền về dữ liệu ảnh mây mới nhất.
[qì xiàng wèi xīng] [气 象 卫 星]
vệ tinh khí tượng
气象卫星传回了最新的云图数据。
qì xiàng wèi xīng chuán huí le zuì xīn de yún tú shù jù.Vệ tinh khí tượng đã truyền về dữ liệu ảnh mây mới nhất.