氧炔吹管[yǎng quē chuī guǎn] [氧 炔 吹 管]Lưu từKhácđèn hàn oxy-acetylenChữ trong từ氧yǎngôxy (hóa học)炔quēankin吹chuīthổi管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc氧气yǎng qìHSK 6khí oxy看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìnXem thêm (3)