水晶宫[shuǐ jīng gōng] [THỦY 晶 宫]Lưu từKhácCung Pha LêChữ trong từ水shuǐTHỦYnước晶jīngtinh thể宫gōngcung điệnTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nước水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước水灾shuǐ zāiHSK 5lụt水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)水泥shuǐ níHSK 6xi măng皇宫huáng gōngHSK 7hoàng cung水准shuǐ zhǔnHSK 9mức độ (thành tựu,...)Xem thêm (3)