水饺
[shuǐ jiǎo] [THỦY 饺]
sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)
我最喜欢吃猪肉大葱馅儿的水饺。
wǒ zuì xǐ huan chī zhū ròu dà cōng xiàn r de shuǐ jiǎo.Tôi thích ăn sủi cảo nhân thịt lợn hành boa-rô nhất.
[shuǐ jiǎo] [THỦY 饺]
sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)
我最喜欢吃猪肉大葱馅儿的水饺。
wǒ zuì xǐ huan chī zhū ròu dà cōng xiàn r de shuǐ jiǎo.Tôi thích ăn sủi cảo nhân thịt lợn hành boa-rô nhất.