汛期
[xùn qī] [汛 期]
mùa lũ
汛期来临之前,工人们正抓紧时间加固沿江的长堤。
xùn qī lái lín zhī qián, gōng rén men zhèng zhuā jǐn shí jiān jiā gù yán jiāng de cháng dī.Trước khi mùa lũ đến, các công nhân đang tranh thủ thời gian gia cố con đê dài dọc bờ sông.
[xùn qī] [汛 期]
mùa lũ
汛期来临之前,工人们正抓紧时间加固沿江的长堤。
xùn qī lái lín zhī qián, gōng rén men zhèng zhuā jǐn shí jiān jiā gù yán jiāng de cháng dī.Trước khi mùa lũ đến, các công nhân đang tranh thủ thời gian gia cố con đê dài dọc bờ sông.