汽车炸弹[qì chē zhà dàn] [汽 车 炸 弹]Lưu từKhácbom xe hơiChữ trong từ汽qìhơi nước车chēxe炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ ghép:汽车炸弹事件qì chē zhà dàn shì jiànvụ đánh bom xe hơiTừ cùng chữ:汽车qì chēHSK 1xe hơi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga汽油qì yóuHSK 4xăng子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)