汽车炸弹事件[qì chē zhà dàn shì jiàn] [汽 车 炸 弹 事 件]Lưu từKhácvụ đánh bom xe hơiChữ trong từ汽qìhơi nước车chēxe炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)事shìviệc件jiàncáiTừ cùng chữ:汽车qì chēHSK 1xe hơi条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga汽油qì yóuHSK 4xăngXem thêm (3)