沉醉[chén zuì] [沉 醉]Lưu từKháctrở nên say mêChữ trong từ沉chénchìm醉zuìsayTừ cùng chữ:沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói沉思chén sīHSK 7suy ngẫm沉浸chén jìnHSK 7ngâm沉淀chén diànHSK 7(hoá học) lắng沉着chén zhuóHSK 7vững vàng沉稳chén wěnHSK 7vững vàng沉迷chén míHSK 7mải mê沉闷chén mènHSK 7ngột ngạt (về thời tiết)Xem thêm (3)Ví dụ trong bài học严峻的现实惊醒了沉醉于幻想中的人们。yán jùn de xiàn shí jīng xǐng le chén zuì yú huàn xiǎng zhōng de rén men.Hiện thực khắc nghiệt đã thức tỉnh những người đang chìm đắm trong ảo tưởng.