沙滩鞋[shā tān xié] [沙 滩 鞋]Lưu từKhácgiày đi biển; giày lặnChữ trong từ沙shāhạt滩tānbãi biển鞋xiégiàyTừ cùng chữ:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)Xem thêm (2)