沙爹酱[shā diē jiàng] [沙 爹 酱]Lưu từKhácsốt sa tếChữ trong từ沙shāhạt爹diēba酱jiàngtươngTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc果酱guǒ jiàngHSK 6mứt沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:沙爹shā diēsốt sa tế沙茶shā chásốt sa tế (sốt đậu phộng cay), cũng được viết là sate