沙茶[shā chá] [沙 TRÀ]Lưu từKhácsốt sa tế (sốt đậu phộng cay), cũng được viết là sateChữ trong từ沙shāhạt茶cháTRÀtràTừ cùng chữ:奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát红茶hóng cháHSK 3trà đen绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh沙漠shā mòHSK 5sa mạc沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)