沙鹿镇[shā lù zhèn] [沙 鹿 镇]Lưu từKhácTrấn Sa Lộc, huyện Đài Trung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ沙shāhạt鹿lùhươu, nai镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:沙鹿shā lùTrấn Sa Lộc, huyện Đài Trung 台中县 (tái zhōng xiàn), Đài Loan