没奈何[mò nài hé] [没 奈 何]Lưu từKháckhông có lựa chọn; bất lựcChữ trong từ没méikhông奈nàidùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài何hégìTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu任何rèn héHSK 3bất kỳ如何rú héHSK 3như thế nào没用méi yòngHSK 3vô dụng没错méi cuòHSK 4đúng rồi没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờXem thêm (3)