没起子[méi qǐ zi] [没 起 子]Lưu từKhác(phương ngữ) (về người) vô dụng; đáng thương; nhu nhượcChữ trong từ没méikhông起qǐdậy子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnhXem thêm (3)