没长眼睛[méi zhǎng yǎn jing] [没 长 眼 睛]Lưu từKhác(khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!Chữ trong từ没méikhông长chángdài眼yǎnmắt睛jīngmắtTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu眼睛yǎn jingHSK 2mắt没用méi yòngHSK 3vô dụng没错méi cuòHSK 4đúng rồi没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờ没法儿méifǎrHSK 4không có cách nàoXem thêm (3)