治疗炎症[zhì liáo yán zhèng] [治 疗 炎 症]Lưu từKhácthuốc kháng viêmChữ trong từ治zhìquản lý疗liáođiều trị炎yánngọn lửa症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)治安zhì ānHSK 5trị an治理zhì lǐHSK 5quản trị治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng治学zhì xuéHSK 9học thuật治愈zhì yùHSK 9chữa khỏiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:消炎药xiāo yán yàothuốc kháng viêm