沿例[yán lì] [沿 例]Lưu từKháctheo mô hình; theo tiền lệChữ trong từ沿yándọc theo例lìví dụTừ cùng chữ:比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ案例àn lìHSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.)沿海yán hǎiHSK 6duyên hải沿着yán zheHSK 6đi dọc theo破例pò lìHSK 6phá lệ惯例guàn lìHSK 7quy ước举例jǔ lìHSK 8đưa ra ví dụ史无前例shǐ wú qián lìHSK 8(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử先例xiān lìHSK 9tiền lệXem thêm (3)